JLPT N4Từ đơn

( )

Nghĩa
お大事に
Giải thích
Câu nói với người bị bệnh hay bị thương, mang nghĩa「体を大切に」(hãy giữ gìn sức khỏe), là「お大事に(おだいじに)」(Mau khỏe nhé). Bạn thường được nghe câu này ở bệnh viện hay hiệu thuốc.「お先に」(tôi xin phép về trước) nói khi về trước, còn「ごちそうさま」(cảm ơn vì bữa ăn) là câu nói sau bữa ăn. Ví dụ:「お大事にしてください」(Xin hãy giữ gìn sức khỏe).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

病気やけがの人に「体を大切に」という意味で言うのが「お大事に(おだいじに)」です。病院や薬局でよく言われます。「お先に」は先に帰るとき、「ごちそうさま」は食事のあとのことばです。例:お大事にしてください。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 病院で薬をもらって帰るとき、受付の人に「( )」と言われました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4