JLPT N4Từ đơn

停電

Cách đọcていでんteiden

Giải thích
Điện bị ngắt là「停電(ていでん)」. Xảy ra khi có bão hoặc động đất. Nước bị ngắt là「断水(だんすい)」(cúp nước), đường bị tắc là「渋滞(じゅうたい)」(kẹt xe). Ví dụ:「停電のときのために懐中電灯を用意します」(Tôi chuẩn bị đèn pin phòng khi mất điện).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

電気が止まることは「停電(ていでん)」です。台風や地震のときに起こります。水が止まるのは「断水(だんすい)」、道が混むのは「渋滞(じゅうたい)」です。例:停電のときのために懐中電灯を用意します。

Ví dụ
  • 台風で停電して、部屋の電気が消えました。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 台風で ( ) して、部屋の電気が消えました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4