JLPT N4Từ đơn

報告

Cách đọcほうこくhoukoku

Giải thích
Truyền đạt kết quả hay tình hình công việc cho cấp trên là「報告(ほうこく)」(báo cáo). Ta nói「報告する」(báo cáo)「報告書(ほうこくしょ)」(bản báo cáo).「予習」(chuẩn bị bài)「掃除」(dọn dẹp)「返品」(trả hàng) không phải là việc truyền đạt. Ví dụ:「会議の内容を報告します」(Tôi sẽ báo cáo nội dung cuộc họp).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

仕事の結果や様子を上の人に伝えることは「報告(ほうこく)」です。「報告する」「報告書(ほうこくしょ)」と言います。「予習」「掃除」「返品」は伝えることではありません。例:会議の内容を報告します。

Ví dụ
  • 仕事が終わったら、上司に結果を報告してください。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 仕事が終わったら、上司に結果を ( ) してください。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4