JLPT N4Từ đơn

締め切り

Cách đọcしめきりshimekiri

Giải thích
Thời hạn cuối cùng với nghĩa「これ以上は受け付けない」(không tiếp nhận thêm nữa) là「締め切り(しめきり)」. Dùng như「締め切りに間に合う」(kịp hạn chót),「締め切りを守る」(giữ đúng hạn chót).「始まり」(bắt đầu),「休み」(nghỉ),「予習」(chuẩn bị bài) không phải là thời hạn cuối cùng. Ví dụ:「申し込みの締め切りは金曜日です」(Hạn chót đăng ký là thứ Sáu).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「これ以上は受け付けない」という最後の日時は「締め切り(しめきり)」です。「締め切りに間に合う」「締め切りを守る」のように使います。「始まり」「休み」「予習」は最後の日時ではありません。例:申し込みの締め切りは金曜日です。

Ví dụ
  • レポートの締め切りは明日なので、今夜中に書きます。
  • 締め切りに間に合う
  • 締め切りを守る

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 レポートの ( ) は明日なので、今夜中に書きます。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4