JLPT N4Từ đơn

残業

Cách đọcざんぎょうzangyou

Giải thích
Làm việc quá giờ quy định là「残業(ざんぎょう)」. Nói là「残業する」(làm thêm giờ),「残業代(ざんぎょうだい)」(tiền làm thêm giờ).「早退」(về sớm) là về sớm,「休憩」(nghỉ giải lao) là nghỉ,「遅刻」(đi muộn) là đến muộn. Ví dụ:「今週は残業が多いです」(Tuần này làm thêm giờ nhiều).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

決められた時間を過ぎても働くことは「残業(ざんぎょう)」です。「残業する」「残業代(ざんぎょうだい)」と言います。「早退」は早く帰ること、「休憩」は休むこと、「遅刻」は遅れることです。例:今週は残業が多いです。

Ví dụ
  • 今日は仕事が終わらなかったので、2時間残業しました。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 今日は仕事が終わらなかったので、2時間 ( ) しました。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4