JLPT N4Từ đơn

期限

Cách đọcきげんkigen

Giải thích
Ngày đã được định sẵn theo nghĩa「いつまで」(đến khi nào) là「期限(きげん)」. Dùng như「期限を過ぎる」(quá hạn) hay「期限までに」(trước thời hạn). 「場所」(địa điểm),「理由」(lý do),「値段」(giá cả) không mang nghĩa ngày tháng. Ví dụ:「定期券の期限が切れました」(Vé tháng đã hết hạn).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「いつまで」という決められた日は「期限(きげん)」です。「期限を過ぎる」「期限までに」のように使います。「場所」「理由」「値段」は日にちの意味ではありません。例:定期券の期限が切れました。

Ví dụ
  • 申請の期限は今月の末までです。忘れないでください。
  • 期限を過ぎる
  • 期限までに

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 申請の ( ) は今月の末までです。忘れないでください。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4