JLPT N4Từ đơn
持ち帰り
Cách đọcもちかえりmochikaeri
- Nghĩa
- 買った料理を店で食べずに、家などへ持って帰ること
- Giải thích
- 「持ち帰り(もちかえり)」là việc mang món ăn đã mua về nhà hoặc nơi khác thay vì ăn tại cửa hàng. Còn gọi là「テイクアウト」(mang đi), ở cửa hàng bạn sẽ được hỏi「お持ち帰りですか」(Anh/chị mang về ạ?). Ví dụ:「持ち帰りでお願いします」(Cho tôi mang về).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「持ち帰り(もちかえり)」は、買った料理を店で食べずに家などへ持って帰ることです。「テイクアウト」とも言い、店では「お持ち帰りですか」と聞かれます。例:持ち帰りでお願いします。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「持ち帰り」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.