JLPT N4Từ đơn
避難
Cách đọcひなんhinan
- Nghĩa
- 危険から逃れて、安全な場所へ移ること
- Giải thích
- 「避難(ひなん)」là chạy thoát khỏi những nguy hiểm như động đất, hỏa hoạn đến nơi an toàn.「避難所(ひなんじょ)」(nơi sơ tán) là nơi để chạy đến, thường dùng trường học, v.v. Ví dụ:「津波のときは高い所へ避難します」(Khi có sóng thần thì sơ tán lên chỗ cao).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「避難(ひなん)」は、地震や火事などの危険から、安全な場所へ逃げることです。「避難所(ひなんじょ)」は逃げる場所で、学校などが使われます。例:津波のときは高い所へ避難します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「避難」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.