JLPT N4Từ đơn
津波
Cách đọcつなみtsunami
- Nghĩa
- 地震のあとに海から来る大きな波
- Giải thích
- 「津波(つなみ)」là con sóng lớn từ biển ập vào sau động đất. Nếu có động đất lớn ở gần biển, hãy chạy ngay lên chỗ cao. Ví dụ:「津波警報が出たので、高台に避難しました」(Vì có cảnh báo sóng thần nên tôi đã sơ tán lên vùng đất cao).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「津波(つなみ)」は、地震のあとに海から来る大きな波です。海の近くで大きな地震があったら、すぐ高い所へ逃げます。例:津波警報が出たので、高台に避難しました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「津波」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.