JLPT N4Từ đơn

料金

Cách đọcりょうきんryoukin

Nghĩa
サービスを使ったことに対して払うお金
Giải thích
「料金(りょうきん)」là tiền trả cho việc sử dụng các dịch vụ như điện, gas, điện thoại di động, tàu điện. Dùng như「電気料金」(tiền điện)「料金プラン」(gói cước). Ví dụ:「今月の携帯の料金は5000円でした」(Cước điện thoại tháng này là 5000 yên).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「料金(りょうきん)」は、電気・ガス・携帯・電車などのサービスを使ったことに対して払うお金です。「電気料金」「料金プラン」のように使います。例:今月の携帯の料金は5000円でした。

Ví dụ
  • 電気料金
  • 料金プラン

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「料金」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4