JLPT N4Từ đơn
分別
Cách đọcぶんべつbunbetsu
- Nghĩa
- ゴミを種類ごとに分けること
- Giải thích
- 「分別(ぶんべつ)」là phân loại rác thành các loại như rác cháy được, nhựa, chai lọ, lon, v.v. Mỗi thành phố, quận, thị trấn, làng có quy định riêng. Ví dụ:「ゴミの分別のルールを確認しました」(Tôi đã kiểm tra quy định phân loại rác).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「分別(ぶんべつ)」は、ゴミを燃えるゴミ・プラスチック・びん・かんなどの種類に分けることです。市区町村ごとにルールがあります。例:ゴミの分別のルールを確認しました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「分別」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.