JLPT N4Từ đơn
早退
Cách đọcそうたいsoutai
- Nghĩa
- 決められた時間より早く職場や学校を出ること
- Giải thích
- 「早退(そうたい)」là việc rời khỏi nơi làm việc hay trường học sớm hơn giờ quy định. Ngược lại, đến muộn là「遅刻(ちこく)」(đi muộn), nghỉ cả ngày là「欠勤(けっきん)」(nghỉ làm). Ví dụ:「体調が悪いので早退します」(Tôi không khỏe nên xin về sớm).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「早退(そうたい)」は、決められた時間より早く職場や学校を出ることです。反対に遅れて着くのは「遅刻(ちこく)」、一日休むのは「欠勤(けっきん)」です。例:体調が悪いので早退します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「早退」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.