JLPT N4Từ đơn
面接
Cách đọcめんせつmensetsu
- Nghĩa
- 仕事に応募した人と会社の人が、直接会って話すこと
- Giải thích
- 「面接(めんせつ)」là việc người ứng tuyển và người của công ty gặp trực tiếp để nói chuyện và quyết định có tuyển dụng hay không. Nói là「面接を受ける」(đi phỏng vấn). Ví dụ:「明日、アルバイトの面接があります」(Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn làm thêm).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「面接(めんせつ)」は、仕事に応募した人と会社の人が直接会って話し、採用するかを決めることです。「面接を受ける」と言います。例:明日、アルバイトの面接があります。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「面接」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.