JLPT N4Từ đơn

上司

Cách đọcじょうしjoushi

Nghĩa
職場で自分より上の立場の人
Giải thích
「上司(じょうし)」là người có vị trí cao hơn mình ở nơi làm việc. Ngược lại là「部下(ぶか)」(cấp dưới), người có vị trí ngang nhau là「同僚(どうりょう)」(đồng nghiệp). Ví dụ:「上司に休みの相談をしました」(Tôi đã bàn với cấp trên về việc xin nghỉ).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「上司(じょうし)」は、職場で自分より上の立場の人です。反対は「部下(ぶか)」、同じ立場の人は「同僚(どうりょう)」です。例:上司に休みの相談をしました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「上司」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N4