JLPT N3Từ đơn
期待
Cách đọcきたいkitai
- Nghĩa
- 良い結果になることを心待ちにすること
- Giải thích
- 「期待(きたい)」 nghĩa là mong chờ một kết quả tốt đẹp. Được dùng như 「成功を期待する」 (kỳ vọng vào thành công). c1 là tâm trạng lo sợ kết quả xấu, ngược lại với kỳ vọng, nên hãy cẩn thận.
- Ví dụ
- 成功を期待する
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「期待(きたい)」は、良い結果になることを心待ちにすることです。「成功を期待する」のように使います。c1は悪い結果を恐れる意味で、期待とは反対の気持ちなので注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「期待」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.