JLPT N5Từ đơn
サイン
Cách đọcさいんsain
- Nghĩa
- 自分の名前を自分の字で書くこと
- Giải thích
- 「サイン」là việc tự tay viết tên của mình. Trong tiếng Nhật cũng gọi là「署名(しょめい)」(chữ ký). Đôi khi có thể ký tên thay cho con dấu. Ví dụ:「ここにサインをお願いします」(Xin hãy ký vào đây).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「サイン」は、自分の名前を自分の字で書くことです。日本語では「署名(しょめい)」とも言います。はんこの代わりにサインでよいこともあります。例:ここにサインをお願いします。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「サイン」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.