JLPT N5Từ đơn
風邪(かぜ)
- Nghĩa
- 熱やせき、鼻水が出る、よくある病気
- Giải thích
- 「風邪(かぜ)」là bệnh thường gặp với các triệu chứng như sốt, ho, sổ mũi. Người ta nói「風邪をひく」(bị cảm). 「風(かぜ)」(gió), có cùng cách đọc, nghĩa là luồng không khí. Ví dụ:「風邪をひいたので、会社を休みます」(Vì bị cảm nên tôi nghỉ làm).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「風邪(かぜ)」は、熱・せき・鼻水などが出る、よくある病気です。「風邪をひく」と言います。同じ読みの「風(かぜ)」は空気の流れのことです。例:風邪をひいたので、会社を休みます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「風邪(かぜ)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.