JLPT N5Từ đơn

けが

Nghĩa
転んだりぶつかったりして、体に傷ができること
Giải thích
「けが」là việc bị thương trên cơ thể do ngã, va đập hay bị cắt. Người ta nói「けがをする」(bị thương). Sốt hay đau bụng thì là「病気(びょうき)」(bệnh). Ví dụ:「自転車で転んで、足にけがをしました」(Tôi bị ngã xe đạp và bị thương ở chân).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「けが」は、転んだり、ぶつかったり、切ったりして体に傷ができることです。「けがをする」と言います。熱やお腹の痛みは「病気(びょうき)」です。例:自転車で転んで、足にけがをしました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「けが」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5