JLPT N5Từ đơn
注射(ちゅうしゃ)
- Nghĩa
- 針で薬を体に入れること
- Giải thích
- 「注射(ちゅうしゃ)」là đưa thuốc vào cơ thể bằng kim. Nói là「注射をする」(tiêm),「注射を打つ」(tiêm). Tiêm phòng (予防接種・よぼうせっしゅ) cũng được thực hiện bằng cách tiêm. Ví dụ:「病院で注射をしました」(Tôi đã tiêm ở bệnh viện).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「注射(ちゅうしゃ)」は、針で薬を体の中に入れることです。「注射をする」「注射を打つ」と言います。予防接種(よぼうせっしゅ)も注射でします。例:病院で注射をしました。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「注射(ちゅうしゃ)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.