JLPT N5Từ đơn
コンビニ
Cách đọcこんびにkonbini
- Nghĩa
- 一日中開いている小さな店
- Giải thích
- 「コンビニ」là từ rút gọn của コンビニエンスストア (cửa hàng tiện lợi). Nhiều cửa hàng mở cửa 24 giờ, ngoài đồ ăn, đồ uống còn có thể thanh toán hóa đơn và nhận hàng gửi. Ví dụ:「コンビニでお弁当を買います」(Tôi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「コンビニ」は、コンビニエンスストアを短くしたことばです。24時間開いている店が多く、食べ物・飲み物のほか、料金の支払いや荷物の受け取りもできます。例:コンビニでお弁当を買います。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「コンビニ」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.