JLPT N5Từ đơn

アルバイト

Cách đọcあるばいとarubaito

Nghĩa
時間を決めて働く、正社員ではない仕事
Giải thích
「アルバイト」là công việc làm theo giờ đã định, cũng được gọi tắt là「バイト」. Lương được trả theo giờ (時給・じきゅう). Ví dụ:「週に三日、コンビニでアルバイトをしています」(Tôi làm thêm ở cửa hàng tiện lợi ba ngày một tuần).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「アルバイト」は、時間を決めて働く仕事のことで、短く「バイト」とも言います。時給(じきゅう)で給料をもらいます。例:週に三日、コンビニでアルバイトをしています。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「アルバイト」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5