JLPT N5Từ đơn

休憩(きゅうけい)

Nghĩa
仕事や勉強の途中で、少し休むこと
Giải thích
「休憩(きゅうけい)」là việc nghỉ một chút giữa lúc làm việc hay học tập. Dùng như trong「昼休憩」(nghỉ trưa) hay「休憩時間」(giờ giải lao). Nghỉ cả ngày thì là「休み」(ngày nghỉ). Ví dụ:「12時から1時まで休憩です」(Nghỉ giải lao từ 12 giờ đến 1 giờ).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「休憩(きゅうけい)」は、仕事や勉強の途中で少し休むことです。「昼休憩」「休憩時間」のように使います。一日休むのは「休み」です。例:12時から1時まで休憩です。

Ví dụ
  • 昼休憩
  • 休憩時間

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「休憩(きゅうけい)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5