JLPT N5Từ đơn

出口(でぐち)

Nghĩa
建物や駅から外に出る所
Giải thích
「出口(でぐち)」là nơi đi từ tòa nhà hay nhà ga ra bên ngoài. Nhà ga có nhiều lối ra, như「北口(きたぐち)」(cửa bắc) hay「東口(ひがしぐち)」(cửa đông). Ví dụ:「東口の出口で会いましょう」(Hẹn gặp ở lối ra cửa đông nhé).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「出口(でぐち)」は、建物や駅から外へ出る所です。駅には「北口(きたぐち)」「東口(ひがしぐち)」のように、いくつも出口があります。例:東口の出口で会いましょう。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「出口(でぐち)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5