JLPT N5Từ đơn

バス停(バスてい)

Nghĩa
バスが止まって、人が乗り降りする所
Giải thích
「バス停(バスてい)」là nơi xe buýt dừng lại để hành khách lên xuống. Trên đó có ghi「時刻表(じこくひょう)」(bảng giờ xe) và tên trạm xe buýt. Ví dụ:「バス停は駅の前にあります」(Trạm xe buýt ở trước nhà ga).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「バス停(バスてい)」は、バスが止まって人が乗り降りする所です。時刻表(じこくひょう)とバス停の名前が書いてあります。例:バス停は駅の前にあります。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「バス停(バスてい)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5