JLPT N5Từ đơn
駅(えき)
- Nghĩa
- 電車が止まって、人が乗り降りする所
- Giải thích
- 「駅(えき)」là nơi tàu điện dừng lại để hành khách lên xuống. Được gắn vào tên ga, như「東京駅」(ga Tokyo). Với xe buýt là「バス停」(trạm xe buýt), với máy bay là「空港(くうこう)」(sân bay). Ví dụ:「駅まで歩いて5分です」(Đi bộ đến ga mất 5 phút).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「駅(えき)」は、電車が止まって人が乗り降りする所です。「東京駅」のように駅の名前に付けます。バスは「バス停」、飛行機は「空港(くうこう)」です。例:駅まで歩いて5分です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「駅(えき)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.