JLPT N5Từ đơn
社員(しゃいん)
- Nghĩa
- 会社で働いている人
- Giải thích
- 「社員(しゃいん)」là người đang làm việc ở công ty đó. Người làm việc không giới hạn thời hạn được gọi là「正社員(せいしゃいん)」(nhân viên chính thức). Ví dụ:「私はこの会社の社員です」(Tôi là nhân viên của công ty này).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「社員(しゃいん)」は、その会社で働いている人です。期間を決めずに働く人を「正社員(せいしゃいん)」と言います。例:私はこの会社の社員です。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「社員(しゃいん)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.