JLPT N5Từ đơn
セール
Cách đọcせーるseru
- Nghĩa
- 商品を、いつもより安く売ること
- Giải thích
- 「セール」là việc cửa hàng bán hàng với giá rẻ hơn bình thường. Cũng được gọi là「バーゲン」(bán hạ giá). Có ghi những chữ như「セール中」(đang giảm giá) hay「30%オフ」(giảm 30%). Ví dụ:「今、この店はセールです」(Bây giờ cửa hàng này đang giảm giá).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「セール」は、店が商品をいつもより安い値段で売ることです。「バーゲン」とも言います。「セール中」「30%オフ」などと書いてあります。例:今、この店はセールです。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「セール」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.