JLPT N5Từ đơn

スーパー

Cách đọcすーぱーsupa

Nghĩa
食べ物や日用品を安く売る大きな店
Giải thích
「スーパー」là từ rút gọn của スーパーマーケット (siêu thị). Ở đây bán thực phẩm như rau, thịt, cá và đồ dùng hằng ngày. Vào buổi tối, đôi khi có dán nhãn giảm giá. Ví dụ:「スーパーで野菜を買いました」(Tôi đã mua rau ở siêu thị).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「スーパー」は、スーパーマーケットを短くしたことばです。野菜・肉・魚など食べ物や、日用品を売っています。夜には値引きシールが貼られることもあります。例:スーパーで野菜を買いました。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「スーパー」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5