JLPT N5Từ đơn
弁当(べんとう)
- Nghĩa
- 箱に入れた、持ち運びできる食事
- Giải thích
- 「弁当(べんとう)」là bữa ăn đựng trong hộp, có thể mang theo. Cách nói lịch sự là「お弁当」. Được bán ở cửa hàng tiện lợi và siêu thị, và có thể nhờ hâm nóng. Ví dụ:「昼はお弁当を食べます」(Buổi trưa tôi ăn cơm hộp).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「弁当(べんとう)」は、箱に入れた、持ち運びできる食事です。ていねいに「お弁当」と言います。コンビニやスーパーで売っていて、温めてもらえます。例:昼はお弁当を食べます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「弁当(べんとう)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.