JLPT N5Từ đơn
レジ
Cách đọcれじreji
- Nghĩa
- 店でお金を払う場所や機械
- Giải thích
- 「レジ」là chỗ trả tiền trong cửa hàng, hoặc chiếc máy đó. Người ta nói「レジで払う」(trả tiền ở quầy thu ngân) hay「レジに並ぶ」(xếp hàng ở quầy thu ngân). Cũng có「セルフレジ」(quầy tự thanh toán), nơi bạn tự trả tiền. Ví dụ:「レジはあちらです」(Quầy thu ngân ở đằng kia).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「レジ」は、店でお金を払う場所や、その機械のことです。「レジで払う」「レジに並ぶ」と言います。自分で払う「セルフレジ」もあります。例:レジはあちらです。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「レジ」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.