JLPT N5Từ đơn

電子レンジ(でんしレンジ)

Nghĩa
食べ物を短い時間で温める機械
Giải thích
「電子レンジ(でんしレンジ)」là máy hâm nóng thức ăn trong thời gian ngắn. Nói ngắn gọn là「レンジ」, và đôi khi người ta cũng nói「レンジでチンする」(quay lò vi sóng). Ví dụ:「お弁当を電子レンジで温めます」(Tôi hâm nóng cơm hộp bằng lò vi sóng).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「電子レンジ(でんしレンジ)」は、食べ物を短い時間で温める機械です。短く「レンジ」とも言い、「レンジでチンする」と言うこともあります。例:お弁当を電子レンジで温めます。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「電子レンジ(でんしレンジ)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5