JLPT N5Từ ghép kanji

電話

Cách đọcでんわdenwa

Nghĩa
離れた所にいる人と話すための機械や、その通話
Giải thích
「電話(でんわ)」 là máy để nói chuyện với người ở nơi xa, hoặc cuộc gọi đó. Dùng như 「電話をかける」 (gọi điện thoại). Viết chữ lên giấy rồi gửi đi là 「手紙(てがみ)」 (thư), khác với cái này.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「電話(でんわ)」は、離れた所にいる人と話すための機械や、その通話のことです。「電話をかける」のように使います。文字を紙に書いて送るのは「手紙(てがみ)」で、ちがいます。

Ví dụ
  • 電話をかける

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「電話」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5