JLPT N5Từ đơn
住所(じゅうしょ)
- Nghĩa
- 住んでいる場所を表す、都道府県・市・番地など
- Giải thích
- 「住所(じゅうしょ)」là từ chỉ nơi mình đang sống. Trên giấy tờ, bạn ghi đầy đủ từ tỉnh, thành phố, số nhà cho đến số phòng. Ví dụ:「ここに名前と住所を書いてください」(Hãy ghi tên và địa chỉ vào đây).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「住所(じゅうしょ)」は、自分が住んでいる場所を表すことばです。書類には都道府県・市・番地・部屋番号まで書きます。例:ここに名前と住所を書いてください。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「住所(じゅうしょ)」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.