JLPT N5Từ đơn

書類(しょるい)

Nghĩa
手続きや仕事のために書かれた紙
Giải thích
「書類(しょるい)」là giấy tờ được viết để làm thủ tục hoặc công việc. Ở cơ quan hành chính hay công ty, dùng như「書類に記入する」(điền vào giấy tờ),「書類を出す」(nộp giấy tờ). Ví dụ:「この書類に名前を書いてください」(Hãy viết tên vào giấy tờ này).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「書類(しょるい)」は、手続きや仕事のために書かれた紙のことです。役所や会社で「書類に記入する」「書類を出す」のように使います。例:この書類に名前を書いてください。

Ví dụ
  • 書類に記入する
  • 書類を出す

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「書類(しょるい)」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5