JLPT N5Từ đơn

かいて

Giải thích
「かく(書く)」(viết) なまえ(名前, tên) vào vở là đáp án đúng. 「〜を かいて ください」là mẫu câu nhờ vả. 「ねる」(ngủ), 「あける」(mở), 「よむ(読む)」(đọc) khác với việc viết.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

ノートになまえ(名前)を「かく(書く)」が正解です。「〜を かいて ください」でお願いする形です。「ねる」「あける」「よむ(読む)」は書くこととはちがいます。

Ví dụ
  • ノートに なまえをかいてください。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 ノートに なまえを ( ) ください。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5