JLPT N3Từ đơn
困って
Cách đọcこまってkomatte
- Giải thích
- 「困って(こまって)」mô tả trạng thái khốn khổ vì không biết phải làm sao. Nó phù hợp với cảnh tàu điện dừng lại không nhúc nhích được. c4 「ほっとして」nghĩa là thấy yên tâm, ngược với tình huống đang bối rối, nên hãy cẩn thận.
- Ví dụ
- 台風で電車が止まってしまい、駅から動けず困っている。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「困って(こまって)」は、どうしてよいかわからず苦しむ様子です。電車が止まって動けない場面に合います。c4「ほっとして」は安心する意味で、こまっている状況とは反対なので気をつけましょう。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 台風で電車が止まってしまい、駅から動けず ( ) いる。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.