JLPT N3Từ đơn
興味
Cách đọcきょうみkyoumi
- Nghĩa
- 物事に対して心ひかれ知りたいと感じる気持ち
- Giải thích
- "興味 (きょうみ)" là cảm giác bị một điều gì đó cuốn hút và muốn biết thêm về nó. Được dùng như "音楽に興味がある" (có hứng thú với âm nhạc). Một từ tương tự là "関心", và cả hai đều có thể dùng với nghĩa bị cuốn hút bởi điều gì đó.
- Ví dụ
- 音楽に興味がある
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「興味(きょうみ)」は、物事に心ひかれ、もっと知りたいと感じる気持ちです。「音楽に興味がある」のように使います。似た言葉に「関心」があり、どちらも心がひかれる意味で使えます。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của "興味".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.