JLPT N3Từ đơn
面倒
Cách đọcめんどうmendou
- Nghĩa
- 手間がかかってわずらわしいこと
- Giải thích
- 「面倒 (めんどう)」 là việc tốn công sức và phiền phức. Dùng như 「手続きが面倒だ (thủ tục phiền phức)」. Hãy chú ý vì c3 「nhẹ nhàng và đơn giản」 mang nghĩa ngược lại.
- Ví dụ
- 手続きが面倒だ
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「面倒(めんどう)」は、手間がかかってわずらわしいことです。「手続きが面倒だ」のように使います。c3「楽で簡単」は反対の意味なので注意しましょう。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa thích hợp nhất của 「面倒」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.