JLPT N3Từ ghép kanji

緊張

Cách đọcきんちょうkinchou

Nghĩa
気持ちや筋肉が張りつめてこわばること
Giải thích
「緊張(きんちょう)」 nghĩa là tâm trạng hay cơ bắp căng lên và cứng lại. Dùng như 「面接で緊張する」. Điểm quan trọng là tâm trí căng thẳng, ngược lại với 「リラックス」 (thư giãn) nghĩa là thoải mái, bình tĩnh.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「緊張(きんちょう)」は、気持ちや筋肉が張りつめてこわばることです。「面接で緊張する」のように使います。心が張りつめる点が大切で、ゆったり落ち着く「リラックス」とは反対の意味になります。

Ví dụ
  • 面接で緊張する

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「緊張」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3