JLPT N3Từ ghép kanji
退屈
Cách đọcたいくつtaikutsu
- Nghĩa
- やることがなくつまらないと感じること
- Giải thích
- 「退屈(たいくつ)」là cảm giác buồn chán vì không có việc gì để làm. Dùng như「暇で退屈だ」(rảnh rỗi và chán). Điểm quan trọng là không có việc làm nên chán, khác với「疲労(ひろう)」(mệt mỏi) vốn là cơ thể hay tâm trí mệt mỏi muốn nghỉ ngơi.
- Ví dụ
- 暇で退屈だ
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「退屈(たいくつ)」は、やることがなくつまらないと感じることです。「暇で退屈だ」のように使います。することがなくてつまらない点が大切で、体や心が疲れて休みたい「疲労(ひろう)」とは違います。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn ý nghĩa phù hợp nhất với「退屈」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.