JLPT N3Từ đơn

うらやましい

Nghĩa
他人の持つものや状態を自分も欲しいと感じる様子
Giải thích
「うらやましい」 là cảm giác bản thân cũng muốn có thứ hay trạng thái mà người khác đang có. Dùng như 「君がうらやましい」. c2 「憎い」 là cảm giác ghét đối phương mạnh mẽ, khác về nghĩa.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「うらやましい」は、他人が持つものや状態を自分もほしいと感じる気持ちです。「君がうらやましい」のように使います。c2「憎い」は相手をきらう強い気持ちで、意味がちがいます。

Ví dụ
  • 君がうらやましい

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của 「うらやましい」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3