JLPT N5Từ đơn

せんたく

Giải thích
Giặt quần áo như áo sơ mi là「せんたく(洗濯)」(giặt giũ). Người ta nói「洗濯する」(giặt đồ)「洗濯機(せんたくき)」(máy giặt).「そうじ」là dọn dẹp phòng, còn「りょうり」là nấu ăn. Ví dụ:「今日は洗濯をしました」(Hôm nay tôi đã giặt đồ).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

シャツなど服を洗うことは「せんたく(洗濯)」です。「洗濯する」「洗濯機(せんたくき)」と言います。「そうじ」は部屋をきれいにすること、「りょうり」は食べ物を作ることです。例:今日は洗濯をしました。

Ví dụ
  • にちようびに シャツをせんたくします。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 にちようびに シャツを ( ) します。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N5