JLPT N4Từ đơn
診察
Cách đọcしんさつshinsatsu
- Nghĩa
- 医者が患者の体を見て、病気の様子を調べること
- Giải thích
- 「診察(しんさつ)」là việc bác sĩ xem cơ thể và hỏi chuyện bệnh nhân để tìm hiểu bệnh. Cũng có những từ như「診察室」(phòng khám) hay「診察券(しんさつけん)」(thẻ khám bệnh). Ví dụ:「診察の順番を待っています」(Tôi đang chờ đến lượt khám).
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「診察(しんさつ)」は、医者が患者の体を見たり話を聞いたりして、病気を調べることです。「診察室」「診察券(しんさつけん)」ということばもあります。例:診察の順番を待っています。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của「診察」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.