JLPT N2Từ đơn

耐え

Giải thích
「厳しい練習に耐え」nghĩa là chịu đựng buổi luyện tập khắc nghiệt và vượt qua, phù hợp với ngữ cảnh. 「備え」là chuẩn bị, 「添え」là thêm vào, 「報い(る)」là đáp lại bằng kết quả tương xứng với ơn nghĩa hay nỗ lực. Với ngữ cảnh chịu đựng gian khổ, 「耐え」là phù hợp.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「厳しい練習に耐え」は、つらい練習に我慢して乗り切る意味で文脈に合います。「備え」は準備すること、「添え」は付け加えること、「報い(る)」は恩や努力に見合う結果を返すこと。苦しさをこらえる文脈には「耐え」が適切です。

Ví dụ
  • 彼は厳しい練習に耐え、ついに代表選手に選ばれた。

Kiểm tra nhanh

( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 彼は厳しい練習に ( ) 、ついに代表選手に選ばれた。

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2