JLPT N2Thành ngữ bốn chữ

有名無実

Nghĩa
名前ばかり立派で実質や中身が伴わないこと
Giải thích
「有名無実」 diễn tả cái chỉ có danh là to tát nhưng thiếu thực chất hay nội dung tương xứng. Dùng khi phê phán tình huống chế độ hay chức danh chỉ còn là hình thức. So với c2 'vật thật không tồn tại', trọng tâm là có danh nhưng không có thực chất đi kèm.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「有名無実」は、名前ばかりが立派で、それに見合う実質や中身が伴わないことを表します。制度や肩書きが形だけになっている状況を批判する場面で使います。c2の「実物が存在しない」よりも、名はあるが内実が伴わないという点に重きがあります。

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「有名無実」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N2