JLPT N3Từ đơn
早めに
- Giải thích
- 「早めに」 nghĩa là làm sớm hơn dự định một chút. Phù hợp với tình huống đi sớm có dư thời gian để kịp giờ. c2 「さっそく」 nghĩa là 「すぐに始める」 (bắt đầu ngay), không diễn tả sự sớm về thời gian nên không phù hợp ở đây.
- Ví dụ
- 会議の時間に間に合うように、早めに家を出た。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「早めに」は、予定よりも少し早く行うことです。間に合うように余裕を持って出る場面に合います。c2「さっそく」は「すぐに始める」意味で時間の早さを表さないため、ここでは合いません。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 会議の時間に間に合うように、( ) 家を出た。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.