JLPT N3Quán dụng ngữ
手を抜く
- Nghĩa
- やるべき仕事をいい加減に済ませる
- Giải thích
- "手を抜く" nghĩa là không làm công việc đáng phải làm một cách đàng hoàng mà làm cho qua loa. Nó không có nghĩa là bỏ giữa chừng, mà là làm không cẩn thận. Dùng khi chỉ ra một thái độ không tốt.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「手を抜く」は、やるべき仕事をきちんとせず、いい加減に済ませるという意味です。途中でやめるのではなく、ていねいにやらないことを表します。良くない態度を指すときに使います。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa phù hợp nhất của "手を抜く".
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.