JLPT N3Từ đơn
しっかり
- Giải thích
- 「しっかり」biểu thị trạng thái làm một cách chỉn chu, chắc chắn. Phù hợp với cảnh cất giữ tài liệu quan trọng một cách chắc chắn. c3 「うっかり」nghĩa là 「do bất cẩn」, trái ngược với việc cất giữ cẩn thận, nên hãy chú ý.
- Ví dụ
- 大切な書類なので、机の引き出しにしっかりしまった。
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「しっかり」は、きちんと確実に行う様子です。大切な書類を確実にしまう場面に合います。c3「うっかり」は「不注意で」という意味で、ていねいにしまう様子とは反対なので気をつけましょう。
Kiểm tra nhanh
( ) に入る言葉として最も適切なものを選んでください。 大切な書類なので、机の引き出しに ( ) しまった。
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.