JLPT N3Quán dụng ngữ
目をつぶる
- Nghĩa
- 悪い点を知りながら見逃してやる
- Giải thích
- 「目をつぶる」 nghĩa là dù đã nhận ra điểm xấu nhưng cố tình coi như không thấy mà bỏ qua. Nó cũng được dùng với nghĩa thật sự nhắm mắt lại, nhưng với tư cách thành ngữ thì biểu thị tâm trạng 「làm ngơ cho qua」.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật
「目をつぶる」は、悪いところに気づいていても、わざと見なかったことにして許すという意味です。本当に目を閉じることにも使いますが、慣用句では「見逃してやる」気持ちを表します。
Kiểm tra nhanh
Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「目をつぶる」.
Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.