JLPT N3Từ ghép kanji

迷惑

Cách đọcめいわくmeiwaku

Nghĩa
他人の行いによって嫌な思いや困った状況を負うこと
Giải thích
「迷惑(めいわく)」là việc phải chịu cảm giác khó chịu hay tình huống rắc rối do hành động của người khác. Dùng như "迷惑をかける (gây phiền hà)". Điểm quan trọng là bị người khác làm cho khó chịu, khác với "迷う (lạc lối/phân vân)" là tự mình không quyết được mà suy nghĩ băn khoăn.
Giải thích gốc bằng tiếng Nhật

「迷惑(めいわく)」は、他人の行いによって嫌な思いや困った状況を負うことです。「迷惑をかける」のように使います。人から嫌な思いをさせられる点が大切で、自分が決められず考え込む「迷う」こととは違います。

Ví dụ
  • 迷惑をかける

Kiểm tra nhanh

Hãy chọn nghĩa thích hợp nhất của 「迷惑」.

Chạm vào đáp án bạn cho là đúng.

Luyện nội dung này trong ứng dụng

Sullivan Japanese chấm điểm đọc, viết, nghe, nói bằng AI và luôn đưa ra câu hỏi phù hợp trình độ của bạn. Học miễn phí mỗi ngày.

Tất cả từ JLPT N3